Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vendace

/'vendeis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vendace

//

* danh từ
  • cá hồi trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A European lake whitefish (Coregonus Willughbii, or C. Vandesius) native of certain lakes in Scotland and England. It is regarded as a delicate food fish. Called also vendis.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...