vendean
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vendean
//
* tính từ- thuộc đảng bảo hoàng xứ Văng Đê* danh từ
- người thuộc đảng bảo hoàng xứ Văng Đê (thời cách mạng Pháp, từ 1793 đến 1795)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...