Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vendee

/ven'di:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vendee

/ven'di:/

danh từ

  • (pháp lý) người mua; người tạu
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who buys

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...