Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vending machine

/'vendiɳmə,ʃi:n/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy tự động bán hàng lặt vặt (dao cạo, tem, kẹo...) ((cũng) vendor)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...