Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venepuncture

/,veni'pʌɳktʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venepuncture

/,veni'pʌɳktʃə/

danh từ

  • (y học) sự tiêm tĩnh mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...