Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venesection

/,veni'sekʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venesection

/,veni'sekʃn/

danh từ

  • sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgical incision into a vein; used to treat hemochromatosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...