Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

venesection

/,veni'sekʃn/

danh từ

  • sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgical incision into a vein; used to treat hemochromatosis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...