Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vengeance

/'vendʤəns/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #8569
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vengeance

/'vendʤəns/

danh từ

  • sự trà thù, sự báo thù
    • to seek vengeance upon someone: tìm cách trả thù ai
    • to cry for vengeance: đòi báo thù
    • to take vengeance for...: báo thù vì (về)...
    • to take (inflict) vengeance on (upon) somebody: trả thù ai

thành ngữ

  1. with a vengeance
    • (thông tục) hoàn toàn; không sai
    • dữ dội; ở mức độ cao hơn là mong đợi
      • the rain came down with a vengeance: mưa dữ dội
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of taking revenge (harming someone in retaliation for something harmful that they have done) especially in the next life; I will repay, saith the Lord"--Romans 12:19

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...