Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venisection

/,veni'sekʃәn,,vi:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venisection

//

* danh từ
  • xen venesection
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...