Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45104

venomously

//

* phó từ
  • có nọc, tiết ra nọc độc (rắn, bò cạp )
  • nham hiểm, độc địa, chua cay
Định nghĩa tiếng Anh

r in a very malevolent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...