Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venomously

/'venəməslɪ/ phổ biến #45104
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venomously

//

* phó từ
  • có nọc, tiết ra nọc độc (rắn, bò cạp )
  • nham hiểm, độc địa, chua cay
Định nghĩa tiếng Anh

r in a very malevolent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...