Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

venomousness

/'venəməsnis/

danh từ

  • tính chất độc
  • tính chất nham hiểm độc ác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...