Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venose

/'vi:nous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venose

/'vi:nous/

tính từ

  • (thực vật học) có gân; có gân rõ
Định nghĩa tiếng Anh

s having or showing markings that resemble veins

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...