Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ventage

/'ventidʤ/

danh từ

  • lỗ thủng; lỗ thông hơi
  • (âm nhạc) lỗ sáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small hole, as the stop in a flute; a vent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...