ventage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ventage
/'ventidʤ/
danh từ
- lỗ thủng; lỗ thông hơi
- (âm nhạc) lỗ sáo
Định nghĩa tiếng Anh
n. A small hole, as the stop in a flute; a vent.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A small hole, as the stop in a flute; a vent.
Đang tải...