Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ventilative

//

* tính từ
  • để làm dịu mát
  • có tính chất thông gió
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to ventilation; adapted to secure\n ventilation; ventilating; as, ventilative apparatus.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...