Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ventilative

/'ventɪlətɪv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ventilative

//

* tính từ
  • để làm dịu mát
  • có tính chất thông gió
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to ventilation; adapted to secure ventilation; ventilating; as, ventilative apparatus.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...