Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ventricose

/'ventrikous/

tính từ

  • (thực vật học) u lên, phồng lên, nở ra
  • phệ bụng (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s having a swelling on one side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...