Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ventriculus

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ventriculus

//

* danh từ
  • xem ventricle
  • mề (gà)
Định nghĩa tiếng Anh

n thick-walled muscular pouch below the crop in many birds and reptiles for grinding food

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...