Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ventriculus

//

* danh từ
  • xem ventricle
  • mề (gà)
Định nghĩa tiếng Anh

n thick-walled muscular pouch below the crop in many birds and reptiles for grinding food

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...