Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ventriloquize

/ven'triləkwaiz/

nội động từ

  • nói tiếng bụng
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To practice ventriloquism; to speak like a\n ventriloquist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...