Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ventriloquize

/ven'triləkwaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ventriloquize

/ven'triləkwaiz/

nội động từ

  • nói tiếng bụng
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To practice ventriloquism; to speak like a ventriloquist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...