Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ventripotent

//

* tính từ
  • háu ăn, phàm ăn
  • bụng phệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...