Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ventripotent

/ven'tripәtәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ventripotent

//

* tính từ
  • háu ăn, phàm ăn
  • bụng phệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...