Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ventrodorsally

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ventrodorsally

//

  • xem ventrodorsal
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...