Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “venture capitalist (n.) nhà đầu tư mạo hiểm” trong từ điển

Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...