Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

venturesomeness

/'ventʃəsəmnis/

danh từ

  • óc mạo hiểm; tính mạo hiểm, tính liều lĩnh, tính phiêu lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being adventurous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...