Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

venturesomeness

/'ventʃəsəmnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

venturesomeness

/'ventʃəsəmnis/

danh từ

  • óc mạo hiểm; tính mạo hiểm, tính liều lĩnh, tính phiêu lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being adventurous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...