Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

verbalism

/'və:bəlizm/

danh từ

  • sự phát biểu bằng lời nói; lời nói; câu văn; từ ngữ
  • sự quá nệ về cách dùng từ
  • sự phê bình về từ
  • lối chơi chữ
  • từ rỗng tuếch
  • bệnh nói dài
Định nghĩa tiếng Anh

n the communication (in speech or writing) of your beliefs or opinions\nn overabundance of words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...