verbalist
/'və:bəlist/
danh từ
- nhà phê bình về từ
- người quá nệ về cách dùng từ
- người có tài chơi chữ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A literal adherent to, or a minute critic of, words; a\n literalist.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A literal adherent to, or a minute critic of, words; a\n literalist.
Đang tải...