Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34005

verbalization

/,və:bəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự phát biểu bằng lời nói
    • verbalization of an idea: sự phát biểu một ý bằng lời nói
  • sự nói dài dòng
  • (ngôn ngữ học) sự động từ hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. the words that are spoken in the activity of verbalization\nn. the activity of expressing something in words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...