Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11838

verbally

/'və:bəli/

phó từ

  • bằng miệng, bằng lời nói
Định nghĩa tiếng Anh

r. as a verb\nr. by means of language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...