Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verdancy

/'və:dənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verdancy

/'və:dənsi/

danh từ

  • màu lục, màu lá cây
  • cảnh xanh rờn (của đồng ruộng)
  • (nghĩa bóng) tính chất ngây thơ, sự thiếu kinh nghiệm
    • the verdancy of youth: sự thiếu kinh nghiệm của tuổi trẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n the lush appearance of flourishing vegetation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...