Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verdantly

/'vədntlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verdantly

//

  • xem verdant
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a verdant manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...