Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verdured

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verdured

//

* tính từ
  • xanh, xanh lục
Định nghĩa tiếng Anh

a. Covered with verdure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...