Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

verified /ˈvɛrɪfaɪd/

động từ

  • xác minh

ví dụ

The information has been verified by multiple sources. — Thông tin đã được xác minh bởi nhiều nguồn khác nhau.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...