verizon
/vəˈraɪzən/
Nghĩa thường dùng
công ty viễn thông
danh từ
“Verizon offers a variety of mobile plans.”Verizon cung cấp nhiều gói di động khác nhau.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- công ty viễn thông
ví dụ
Verizon offers a variety of mobile plans. — Verizon cung cấp nhiều gói di động khác nhau.