Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verjuice

/'və:dʤu:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verjuice

/'və:dʤu:s/

danh từ

  • nước quả chua (của nho... dùng nấu nướng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The sour juice of crab apples, of green or unripe grapes, apples, etc.; also, an acid liquor made from such juice. n. Tartness; sourness, as of disposition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...