Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vermicelli

/,və:mi'seli/ phổ biến #31522
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vermicelli

/,və:mi'seli/

danh từ

  • bún, miến
Định nghĩa tiếng Anh

n. pasta in strings thinner than spaghetti

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...