Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verminate

/'və:mineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verminate

/'və:mineit/

nội động từ

  • sinh sâu
  • đầy sâu
  • (nghĩa bóng) sinh ra bọn sâu mọt xã hội, sinh ra bọn vô lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To breed vermin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...