Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verminous

/'və:minəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verminous

/'və:minəs/

tính từ

  • như sâu
  • đầy sâu
  • (y học) do sâu sinh ra
    • verminous disease: bệnh do sâu (rận, bọ chét...) sinh ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. of the nature of vermin; very offensive or repulsive

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...