Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vernacularise

/və'nækjuləraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vernacularise

/və'nækjuləraiz/

ngoại động từ

  • giải thích (viết) bằng tiếng mẹ đẻ (bằng thổ ngữ, bằng tiếng trong nghề)
  • phổ thông hoá (ngôn ngữ, thành ngữ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...