Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vernacularism

/və'nækjulərizm/

danh từ

  • thổ ngữ
  • từ địa phương, thành ngữ địa phương
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vernacular idiom.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...