Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vernalize

/'vә:nәlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vernalize

//

* ngoại động từ
  • xuân hoá (hạt giống)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...