vernation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vernation
/və:'neiʃn/
danh từ
- (thực vật học) kiểu sắp xếp lá trong chồi
Định nghĩa tiếng Anh
n. (botany) the arrangement of young leaves in a leaf bud before it opens
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. (botany) the arrangement of young leaves in a leaf bud before it opens
Đang tải...