Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vernier

/'və:njə/ phổ biến #41061
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vernier

/'və:njə/

danh từ

  • (kỹ thuật) vecnê
Định nghĩa tiếng Anh

n. French mathematician who described the vernier scale (1580-1637)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...