Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vernissage

/,veәni'sɑ:ʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vernissage

//

  • anh từ
  • ngày khai mạc triễn lãm mỹ thuật
  • triễn lãm mỹ thuật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...