Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verrucose

/ve'ru:kous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verrucose

/ve'ru:kous/

tính từ (y học)

  • như hột cơm
  • có mụn hột cơm
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of skin) covered with warts or projections that resemble warts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...