Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8734

versatile

/'və:sətail/

tính từ

  • nhiều tài, uyên bác; linh hoạt
    • versatile writer: nhà văn nhiều tài
    • versatile genius: thiên tài uyên bác
  • hay thay đổi, không kiên định
    • a versatile loyalty: lòng trung thành không kiên định
  • (động vật học); (thực vật học) lắc lư (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having great diversity or variety\ns. changeable or inconstant\ns. competent in many areas and able to turn with ease from one thing to another\ns. able to move freely in all directions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...