versatility
/,və:sə'tiliti/
danh từ
- sự có nhiều tài; tính linh hoạt
- tính hay thay đổi, tính không kiên định
- (động vật học); (thực vật học) tính lúc lắc (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. having a wide variety of skills
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. having a wide variety of skills
Đang tải...