Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12349

versatility

/,və:sə'tiliti/

danh từ

  • sự có nhiều tài; tính linh hoạt
  • tính hay thay đổi, tính không kiên định
  • (động vật học); (thực vật học) tính lúc lắc (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. having a wide variety of skills

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...