verseman
/'v\\\\:smәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
verseman
//
* danh từ- xem versemaker
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Versemonger.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Versemonger.
Đang tải...