Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verset

/'vә:set, 'vә:sit/
Biến thể từ versets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verset

//

* danh từ
  • bài (đoạn) thơ (ngắn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A verse.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...