verset
/'vә:set, 'vә:sit/
Biến thể từ
versets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
verset
//
* danh từ- bài (đoạn) thơ (ngắn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A verse.