Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

versicoloured

/'və:si,kʌləd/

tính từ

  • có nhiều màu sắc, tạp sắc
  • óng ánh đổi màu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...