versiera
/veә'sjeәrә, v\\\\:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
versiera
//
- vécsơra (đồ thị của y(a 2 :x 2 )=a 3 )
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...