Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #3160

versus

/'və:səs/

giới từ ((viết tắt) v.)

  • chống, chống lại, đấu với
    • Robinson versus Brown: (pháp lý) Rô-bin-xơn kiện chống lại Brao
    • Arsenal versus Manchester City: (thể dục,thể thao) đội ác-xơ-nơn đấu với đội thành Man-si-xtơ
Đồng nghĩa againstopposed to
Định nghĩa tiếng Anh

prep. Against; as, John Doe versus Richard Roe; -- chiefly\n used in legal language, and abbreviated to v. or vs.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...