Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vertebrae

/'və:tibri:/

danh từ, số nhiều vertebrae

  • (giải phẫu) đốt (xương) sống

thành ngữ

  1. the vertebrae
    • cột sống
Định nghĩa tiếng Anh

n one of the bony segments of the spinal column

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...