vertical surface
Nghĩa thường dùng
bề mặt thẳng đứng
cụm từ
“Different ways of covering a vertical surface”Nhiều cách khác nhau để bọc một bề mặt thẳng đứng
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- bề mặt thẳng đứng
- covering a vertical surface: bọc một bề mặt thẳng đứng