Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

verticality

/,və:ti'kæliti/ phổ biến #35254
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

verticality

/,və:ti'kæliti/

danh từ

  • tính chất thẳng đứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. position at right angles to the horizon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...